Dịch

Turd Reich

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đế chế thứ ba; được sử dụng để thể hiện cách phát âm khuôn mẫu của cụm từ này trong tiếng Đức hoặc để ví Đức Quốc xã với phândanh từ riêngThe Third Reich; used to represent a stereotypical German pronunciation of the phrase, or to liken Nazis to excrement.
  2. Chính phủ cánh hữudanh từ riêngA right-wing government.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : “, . .”
  • : ‘… … Swingen - Plattz Von-step.’.

AI