Third Reich
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đức Quốc Xã, đế chế thứ badanh từ riêngSynonym of Nazi Germany.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Turd Reichdanh từ riêng | danh từ riêng | Đế chế thứ ba; được sử dụng để thể hiện cách phát âm khuôn mẫu của cụm từ này trong tiếng Đức hoặc để ví Đức Quốc xã với phân |
Ví dụ
- , 1937, Willrich's , .
- . Germany's . father's .