Nghĩa chính
- Người Tuaregdanh từA member of a traditionally nomadic Berber people of the Sahara.
- Tiếng Tuaregdanh từ riêngAny of various Berber languages spoken by the Tuareg people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TuaregDạng gốc (base form)
- TuaregsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tuareg Sloughidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Azawakh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ Hassaniya Arabicطوارقṭwāreg
Ví dụ
- Badi .Badi là một người du mục Tuareg.
- .Đây là lãnh thổ của người Tuareg.
- .Đây là một thanh kiếm Tuareg.