Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Imohagh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Tuareg
danh từ
Synonym of Tuareg (“member of nomadic Berber people”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Imohagh
Dạng gốc
(base form)
Imohagh
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tuareg
AI
1
Đồng nghĩa với Tuareg
1
Đồng nghĩa với Tuareg
1
Đồng nghĩa với Tuareg