Dịch

Tsui

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TsuiDạng gốc (base form)
  2. TsuisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tai Kok Tsuidanh từ riêngKhu vực của quận Yau Tsim Mong, Cửu Long, Hồng Kông
Tsim Sha Tsuidanh từ riêngKhu vực của quận Yau Tsim Mong, Cửu Long, Hồng Kông
Shek Tong Tsuidanh từ riêngKhu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kông

Họ từ (word family)

cùng gốc Tsui

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông徐ceoi⁴

AI