Tsui
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TsuiDạng gốc (base form)
- TsuisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tai Kok Tsuidanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của quận Yau Tsim Mong, Cửu Long, Hồng Kông |
| Tsim Sha Tsuidanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của quận Yau Tsim Mong, Cửu Long, Hồng Kông |
| Shek Tong Tsuidanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kông |
Họ từ (word family)
cùng gốc TsuiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông徐ceoi⁴
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha