Dịch

Tsim Sha Tsui

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực của quận Yau Tsim Mong, Cửu Long, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Yau Tsim Mong district, Kowloon, Hong Kong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Yau Tsim Mongdanh từ riêngQuận của Hồng Kông
East Tsim Sha TsuiChưa có nghĩa
Yau TsimChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông尖沙咀

Ví dụ

  • , 7 $2,000 . Tsim , , , $1,436 .
  • , Tsim .

AI