Dịch

TST

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của Tsim Sha Tsuidanh từ riêngInitialism of Tsim Sha Tsui.
  2. Mã ga Tsim Sha Tsui ở Hồng Kôngdanh từ riêngThe station code of Tsim Sha Tsui in Hong Kong.
  3. Viết tắt của tunnel seismic tomography: kỹ thuật dự đoán địa chất đường hầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tunnel seismic tomography: a tunnel geological prediction technique.
  4. Viết tắt của tuberculin skin test: xét nghiệm nhiễm trùng bệnh laodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tuberculin skin test: a test for tuberculosis infection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TSTDạng gốc (base form)
  2. TSTsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của ternary search tree: một kiểu thử
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of ternary search tree: a type of trie.

AI