Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tsan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tsan
Dạng gốc
(base form)
Tsan
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tsan
Tsan
g
Một họ từ tiếng Quảng Đông
danh từ riêng
tsan
tsa
Cái đầu thu nhỏ được tạo ra bởi người Shuar và những người có liên quan ở Nam Mỹ
danh từ
Tsan
gkha
Gewog của quận Dagana, Bhutan
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ