Dịch

Trumponomics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những nguyên tắc quản lý được Donald Trump phổ biến vào giữa những năm 2000 (thập kỷ) trong các cuốn sách và chương trình truyền hình thực tế của ôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The managerial precepts popularized by Donald Trump in the mid-2000s (decade) in his books and reality TV shows
  2. Những ý tưởng và chính sách kinh tế của doanh nhân và tổng thống Hoa Kỳ Donald Trumpdanh từkhông đếm được (uncountable)The economic ideas and policies of U.S. businessman and president Donald Trump.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Trump-onomics

Ví dụ

  • ' ' often-present , ad-hominem .
  • , .

AI