Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thatchernomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chính sách kinh tế được thực hiện bởi Margaret Thatcher, thủ tướng Anh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The economic policies followed by Margaret Thatcher, British prime minister.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Thatcherism
Thatcherian
Thatcherise
Reaganomics
Thatcherization
Thatcher illusion
Thatcher's children
Thatcher effect
Xem thêm 6
Nguồn gốc
(etymology)
Thatcher
+
-nomics
AI
1
thủ tướng Anh
1
thủ tướng Anh
1
thủ tướng Anh