Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thatcherization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình Thatcherizing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of Thatcherizing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Thatcherist
Thatcheresque
Thatcher illusion
Thatcherize
Thatcherian
Thatcher's children
Thatcher effect
Thatcherise
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
Thatcher
+
-ization
AI
1
Hành động hoặc quá trình Thatcherizing
1
Hành động hoặc quá trình Thatcherizing
1
Hành động hoặc quá trình Thatcherizing