Dịch

Townsville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ven biển ở phía bắc Queensland, Australiadanh từ riêngA coastal city in northern Queensland, Australia.
  2. Khu vực chính quyền địa phương ở Queensland; đầy đủ là Thành phố Townsvilledanh từ riêngA local government area in Queensland; in full, the City of Townsville.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Vance, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Vance County, North Carolina, United States.
  4. Tên thị trấn giả định hoặc hư cấu chung chungdanh từ riêngA generic hypothetical or fictional town name.

Nguồn gốc (etymology)

AI