Towne
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Towner Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cando |
| Townes-Brocks syndromedanh từ riêng | danh từ riêng | Chứng rối loạn di truyền hiếm gặp gây ra nhiều dị tật cơ thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc TowneNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha