Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TikTokky
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Relating to or characteristic of the video-sharing app TikTok.
chưa dịch
tính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
TikTok
+
-y
AI
1
Relating to or characteristic of the video-sharing app TikTok
1
Relating to or characteristic of the video-sharing app TikTok
1
Relating to or characteristic of the video-sharing app TikTok