Dịch

TikTok

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈtɪkˌtɒk/US/ˈtɪkˌtɑk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. A video-sharing social media platform.chưa dịchdanh từ riêng
  2. A small video that can be viewed online, particularly one hosted on TikTok.chưa dịchdanh từ
  3. A TikTok account.chưa dịchdanh từ
  4. To upload a video of something to TikTok.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)

5 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. TikTokNguyên thể (infinitive)
  2. TikToksSố nhiều (plural)
  3. TikTokkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. TikTokedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. TikTok-ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
  6. TikTokingPhân từ I (present participle)
  7. TikTokkingPhân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Twit-Tokdanh từ riêngNền tảng truyền thông xã hội TikTok
-Tokhậu tốKết hợp với danh từ hoặc tính từ dành cho một cộng đồng người dùng cụ thể hoặc một thể loại video trên nền tảng mạng xã hội TikTok
TikTok soldierChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
To search for and view on TikTok.
  1. ngoại động từ (transitive)To search for and view on TikTok.chưa dịch

AI