Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- A video-sharing social media platform.chưa dịchdanh từ riêng
- A small video that can be viewed online, particularly one hosted on TikTok.chưa dịchdanh từ
- A TikTok account.chưa dịchdanh từ
- To upload a video of something to TikTok.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)
5 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- TikTokNguyên thể (infinitive)
- TikToksSố nhiều (plural)
- TikTokkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- TikTokedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- TikTok-ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
- TikTokingPhân từ I (present participle)
- TikTokkingPhân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Twit-Tokdanh từ riêng | danh từ riêng | Nền tảng truyền thông xã hội TikTok |
| -Tokhậu tố | hậu tố | Kết hợp với danh từ hoặc tính từ dành cho một cộng đồng người dùng cụ thể hoặc một thể loại video trên nền tảng mạng xã hội TikTok |
| TikTok soldier | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
To search for and view on TikTok.
- ngoại động từ (transitive)To search for and view on TikTok.chưa dịch
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc TikTokNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha