Nghĩa chính
- Một họ của miền bắc nước Anhdanh từ riêngA northern English surname.
- Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngA female given name transferred from the surname.
- Dạng tỉnh lược của Tiffany glassdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Tiffany glass.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tiffany bluedanh từ | danh từ | Màu xanh trứng robin được sử dụng và liên kết với Tiffany & Co., một hãng kim hoàn của Mỹ |
| Tiffany glassdanh từ | danh từ | Các loại kính trang trí được phát triển và sản xuất từ năm 1878 đến năm 1933 tại Tiffany Studios ở New York |
| poor man's Tiffanydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với carnival glass |
| tiffany lamp | Đèn tiffany | |
| Chantilly-Tiffanydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chantilly |
| Chantilly/Tiffanydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chantilly |
| Tiffany problem | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc TiffanyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổTifinie
- từ tiếng LatinhTheophania“Epiphany”
- từ tiếng Hy Lạp cổθεο-theo-“god”
Cùng gốc (doublet)theophany
Ví dụ
- " , . , , , ..., , ... ."
- , , two-year-old , .
- Henyard’s , .