Dịch

Tiffany

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ của miền bắc nước Anhdanh từ riêngA northern English surname.
  2. Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngA female given name transferred from the surname.
  3. Dạng tỉnh lược của Tiffany glassdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Tiffany glass.

Cụm từ (phrase)

Tiffany bluedanh từMàu xanh trứng robin được sử dụng và liên kết với Tiffany & Co., một hãng kim hoàn của Mỹ
Tiffany glassdanh từCác loại kính trang trí được phát triển và sản xuất từ năm 1878 đến năm 1933 tại Tiffany Studios ở New York
poor man's Tiffanydanh từĐồng nghĩa với carnival glass
tiffany lampĐèn tiffany
Chantilly-Tiffanydanh từĐồng nghĩa với Chantilly
Chantilly/Tiffanydanh từĐồng nghĩa với Chantilly
Tiffany problemChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổTifinie
  2. từ tiếng LatinhTheophania“Epiphany”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổθεο-theo-“god”

Cùng gốc (doublet)theophany

Ví dụ

  • " , . , , , ..., , ... ."
  • , , two-year-old , .
  • Henyard’s , .

AI