Dịch

Thi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ThiDạng gốc (base form)
  2. ThisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtThi

AI