Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Việt
danh từ riêng
A surname from Vietnamese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Thi
Dạng gốc
(base form)
Thi
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Việt
Thi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Thi
thi
n
Mỏng
tính từ, động từ, danh từ, trạng từ
A1
thi
ne
Của anh, của ngươi
từ hạn định, đại từ
C2
Thi
er
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Việt
1
Một họ từ tiếng Việt
1
Một họ từ tiếng Việt