Dịch

Thales

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Triết gia Hy Lạp tiền Socrates đến từ Miletus ở Tiểu Ádanh từ riêngA pre-Socratic Greek philosopher from Miletus in Asia Minor.

Cụm từ (phrase)

Thales's theoremdanh từ riêngĐịnh lý phát biểu rằng nếu A, B, C là các điểm phân biệt trên đường tròn có đường thẳng AC là đường kính thì góc ABC là góc vuông

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΘαλῆςThalês

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI