Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Tg
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệt độ chuyển kính
danh từ
glass transition temperature
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
TG girl
danh từ
danh từ
Người chuyển giới nữ, người chuyển giới từ nam sang nữ hoặc người chuyển giới
3TG
danh từ
danh từ
Viết tắt của tin: vonfram, tantalum, vàng, bốn khoáng sản xung đột phổ biến
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tg
TG
S
Viết tắt của taxiing guidance system
danh từ, danh từ riêng
TG
N
Viết tắt của trans-Golgi network
danh từ
AI
1
Nhiệt độ chuyển kính
1
Nhiệt độ chuyển kính
1
Nhiệt độ chuyển kính