Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TGN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của trans-Golgi network
danh từ
Initialism of trans-Golgi network.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TGN
Dạng gốc
(base form)
TGN
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của trans-Golgi network
1
Viết tắt của trans-Golgi network
1
Viết tắt của trans-Golgi network