3TG
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của tin: vonfram, tantalum, vàng, bốn khoáng sản xung đột phổ biếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of tin, tungsten, tantalum, gold, four common conflict minerals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 3TGDạng gốc (base form)
- 3TGsSố nhiều (plural)