Terryville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Plymouth, Quận Litchfield, Connecticutdanh từ riêngA census-designated place in the town of Plymouth, Litchfield County, Connecticut.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lawrence, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Lawrence County, Kentucky.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Brookhaven, Quận Suffolk, New Yorkdanh từ riêngA census-designated place in the town of Brookhaven, Suffolk County, New York.
- An unincorporated community in DeWitt County, Texas.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.