Teri
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Teresadanh từ riêngA diminutive of the female given name Teresa.
- Ai đó đến từ Hawickdanh từ riêngSomeone from Hawick.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Terich Mirdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi cao nhất của dãy Hindu Kush, nằm ở quận Chitral của Khyber Pakhtunkhwa, Pakistan |
| Terip Teripdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Murrindindi, miền trung đông Victoria, Australia |
Ví dụ
- ' , ?' '.' '?' . ' .' . ' . , .'
- , , Pumla, 9- , 2- .