Nghĩa chính
- Kỹ thuật nướng kiểu Nhậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cooking technique used in Japanese cuisine in which foods are broiled or grilled in a sweet soy sauce marinade.
- Nước sốt teriyakidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet soy sauce marinade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teriyakiDạng gốc (base form)
- teriyakisSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc teriyakiVí dụ
- .Cho chút sốt teriyaki lên đó.
- " ?" " ."Thịt bò nướng và gà với sốt teriyaki trên bánh mì lúa mạch đen.