Dịch

teriyaki

B2danh từ (noun)
UK/ˌtɛ.ɹiˈjæ.ki/US/ˌtɛ.ɹiˈjɑ.ki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật nướng kiểu Nhậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cooking technique used in Japanese cuisine in which foods are broiled or grilled in a sweet soy sauce marinade.
  2. Nước sốt teriyakidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet soy sauce marinade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teriyakiDạng gốc (base form)
  2. teriyakisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cho chút sốt teriyaki lên đó.
  • " ?" " ."Thịt bò nướng và gà với sốt teriyaki trên bánh mì lúa mạch đen.

AI