Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Teribe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Naso
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of Naso (“indigenous people of Panama and Costa Rica”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Naso
AI
1
Đồng nghĩa với Naso
1
Đồng nghĩa với Naso
1
Đồng nghĩa với Naso