Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Tb
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Tbit
ký hiệu
Abbreviation of Tbit.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
P&TB
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Pinky and the Brain
DS-TB
danh từ
danh từ
Viết tắt của drug-sensitive tuberculosis
MDR-TB
danh từ
danh từ
Viết tắt của multiple drug resistant tuberculosis
XDR-TB
danh từ
danh từ
Viết tắt của extensively drug resistant tuberculosis
tb means
Tb nghĩa là
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tb
tb
s
Viết tắt của muỗng canh
danh từ
A2
TB
N
Viết tắt của total base number
danh từ
AI
1
Viết tắt của Tbit
1
Viết tắt của Tbit
1
Viết tắt của Tbit