tbs
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của muỗng canhdanh từAbbreviation of tablespoon (unit of measure).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1TBSdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của one true brace style |
Ví dụ
- Japan’s .Seiji Toda nói với đài truyền hình TBS của Nhật Bản rằng ông bị sốc và cảm thấy bất lực khi thấy nhà hàng của mình ở Hiroshima bị phá hủy bởi một trận lở đất.