Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tarvos
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Mặt trăng của sao Thổ
danh từ riêng
A moon of Saturn.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Celt nguyên thủy
*tarwos
Cùng gốc
(doublet)
steer
tur
Taurus
AI
1
Mặt trăng của sao Thổ
1
Mặt trăng của sao Thổ
1
Mặt trăng của sao Thổ