Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tami
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A female given name from Japanese.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tami
Tami
l
Tiếng Tamil
tính từ, danh từ riêng, danh từ
B2
tami
ng
Quá trình thuần hóa
danh từ
B2
Tami
ka
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, được người Mỹ gốc Phi sử dụng
danh từ riêng
tami
ny
Đồng nghĩa với tammy
danh từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
たみ
Tami
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật