Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taminy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tammy
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of tammy (“cloth”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taminy
Dạng gốc
(base form)
tamin
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tammy
AI
1
Đồng nghĩa với tammy
1
Đồng nghĩa với tammy
1
Đồng nghĩa với tammy