Dịch

taminy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tammydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tammy (“cloth”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taminyDạng gốc (base form)
  2. taminiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI