Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tamika
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, được người Mỹ gốc Phi sử dụng
danh từ riêng
A female given name originating as a coinage, of African-American usage.
AI
1
được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
được người Mỹ gốc Phi sử dụng