Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
TESSA
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ viết tắt của tài khoản tiết kiệm miễn thuế
danh từ
Acronym of tax-exempt special savings account.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TESSA
Dạng gốc
(base form)
TESSA
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tessara-
tiền tố
tiền tố
Bốn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
TESSA
tessa
rine
Một số siêu phức có dạng t=w+xi+yj+zk, w,x,y,z∈ℝ trong đó ij=ji=k, i²=-1, j²=+1
danh từ
tessa
ratomid
Các loài bọ thuộc họ Tessaratomidae
danh từ
Tessa
lit
Ngôi làng và xã nông thôn ở vùng Kidal của Mali
danh từ riêng
AI
1
Từ viết tắt của tài khoản tiết kiệm miễn thuế
1
Từ viết tắt của tài khoản tiết kiệm miễn thuế
1
Từ viết tắt của tài khoản tiết kiệm miễn thuế