Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tessaratomid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài bọ thuộc họ Tessaratomidae
danh từ
Any bug in the family Tessaratomidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tessaratomid
Dạng gốc
(base form)
tessaratomid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài bọ thuộc họ Tessaratomidae
1
Các loài bọ thuộc họ Tessaratomidae
1
Các loài bọ thuộc họ Tessaratomidae