Dịch

TEFL

danh từ (noun)
UK/ˈtɛfl̩/US/ˈtɛf(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)Teaching of English as a foreign language.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Teflon Dondanh từ riêngBiệt danh của John Gotti (1940–2002), trùm tội phạm người Mỹ
Teflon fludanh từSốt do hít phải do khói thoát ra khi làm nóng polytetrafluoroethylene (PTFE, Teflon)

AI