Dịch

T-form

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại từ ngôi thứ hai được sử dụng trong các tình huống thân mật, để xưng hô với bạn bè, gia đình và đôi khi là những người thấp kém hơndanh từA second-person pronoun used in informal situations, to address friends, family, and sometimes inferiors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. T-formDạng gốc (base form)
  2. T-formsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

t-formerdanh từDạng rút gọn của transformer
T-formersdanh từ riêngDạng rút gọn của Transformers

Ví dụ

  • , () second-person ( ; ) .
  • Erzin , ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtu
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*túh₂

AI