Dịch

V-form

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại từ ngôi thứ hai được sử dụng trong các tình huống trang trọng, để xưng hô với những người xa lạ và cấp trêndanh từA second-person pronoun used in formal situations, to address unfamiliar people and superiors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. V-formDạng gốc (base form)
  2. V-formsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Erzin , ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvos

AI