V-form
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đại từ ngôi thứ hai được sử dụng trong các tình huống trang trọng, để xưng hô với những người xa lạ và cấp trêndanh từA second-person pronoun used in formal situations, to address unfamiliar people and superiors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- V-formDạng gốc (base form)
- V-formsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Erzin , ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvos