Dịch

Syrian asphalt

danh từ (noun)
US/ˈsi.ɹi.ən ˈæsfɔlt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bitumen of Judeadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bitumen of Judea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI