Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Syrian asphalt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
.ɹ
i
.
ə
n
ˈ
æ
s
f
ɔ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bitumen of Judea
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bitumen of Judea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bitumen of Judea
AI
1
Đồng nghĩa với bitumen of Judea
1
Đồng nghĩa với bitumen of Judea
1
Đồng nghĩa với bitumen of Judea