Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sybarite
danh từ
(noun)
/ˈ
s
ɪ
b
ə
ɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Người bản địa hoặc cư dân của Sybaris
danh từ
A native or inhabitant of Sybaris.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sybarite
Dạng gốc
(base form)
Sybarite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sybarite
Sybarit
ic
Thích xa hoa hưởng lạc và ủy mị
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
Sybaris
+
-ite
AI
1
Người bản địa hoặc cư dân của Sybaris
1
Người bản địa hoặc cư dân của Sybaris
1
Người bản địa hoặc cư dân của Sybaris