Dịch

Swatow

danh từ riêng (proper noun)
/swɑːˈtʰaʊ̯/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Shantou: tên có nguồn gốc từ Triều Châudanh từ riêngSynonym of Shantou: the Teochew-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Teochew汕頭suan¹ tao⁵

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " " "people’s " , ^([ – ]) 5, , 11 .
  • , .

AI