Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Shantou: tên có nguồn gốc từ Triều Châudanh từ riêngSynonym of Shantou: the Teochew-derived name.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Teochew汕頭suan¹ tao⁵
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " " "people’s " , ^([ – ]) 5, , 11 .
- , .