Dịch

Shantou

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sán Đầudanh từ riêngA prefecture-level city of Guangdong, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 800 (500 ) , , 2 .. .
  • 14 , , , .

AI