Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Swartz
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
s
w
ɔː
t
s
/
US
/
s
w
ɔɹ
t
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Swartz
swartz
ite
Khoáng vật lăng trụ đơn nghiêng có chứa canxi, cacbon, hydro, magie, oxy và uranium
danh từ
Swartz
endruber
Một họ
danh từ riêng
Swartz
entruber
Một họ
danh từ riêng
Ví dụ
he
came
home
to
find
[…]
honest
Swartz
in
her
favourite
amber-coloured
satin
,
with
turquoise
bracelets
,
countless
rings
,
flowers
,
feathers
,
and
all
sorts
of
tags
and
gimcracks
,
about
as
elegantly
decorated
as
a
she
chimney-sweep
on
May-day
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ