Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Swahilization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi hoặc thích ứng với tiếng Swahili
danh từ
không đếm được
(uncountable)
conversion or adaptation to Swahili
Nguồn gốc
(etymology)
Swahili
+
-ization
AI
1
Chuyển đổi hoặc thích ứng với tiếng Swahili
1
Chuyển đổi hoặc thích ứng với tiếng Swahili
1
Chuyển đổi hoặc thích ứng với tiếng Swahili