Dịch

Suzhounese

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc liên quan đến Tô Châutính từOf or related to Suzhou.
  2. Phương ngữ Tô Châu của họ Ngô trong tiếng Trung Quốcdanh từ riêngThe Suzhou dialect of the Wu family of Chinese languages
  3. Người dân Tô Châu, (đặc biệt) là người gốc Hoadanh từ riêngThe people of Suzhou, (particularly) the native Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SuzhouneseDạng gốc (base form)
  2. more SuzhouneseSo sánh hơn (comparative)
  3. most SuzhouneseSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI