Suzhounese
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Của hoặc liên quan đến Tô Châutính từOf or related to Suzhou.
- Phương ngữ Tô Châu của họ Ngô trong tiếng Trung Quốcdanh từ riêngThe Suzhou dialect of the Wu family of Chinese languages
- Người dân Tô Châu, (đặc biệt) là người gốc Hoadanh từ riêngThe people of Suzhou, (particularly) the native Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SuzhouneseDạng gốc (base form)
- more SuzhouneseSo sánh hơn (comparative)
- most SuzhouneseSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa