Suzhou
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thành phố cấp tỉnh của Giang Tô, Trung Quốc, nằm giữa hồ Tai và sông Dương Tửdanh từ riêngA prefecture-level city of Jiangsu, China, between Lake Tai and the Yangtze River.
- Quận mới ở Tô Châu, Giang Tô, Trung Quốcdanh từ riêngA new district in Suzhou, Jiangsu, China.
- Khu công nghiệp ở Tô Châu, Giang Tô, Trung Quốcdanh từ riêngAn industrial park in Suzhou, Jiangsu, China.
- Đồng nghĩa với Suzhou Creek: Một con sông ở thành phố Thượng Hải và Giang Tô, Trung Quốc, giữa Hồ Thái và sông Hoàng Phố; mặc dù tên của nó, nó dài 78 dặmdanh từ riêngSynonym of Suzhou Creek: A river in Shanghai municipality and Jiangsu, China, between Lake Tai and the Huangpu River; despite its name, it is 78 miles long.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Suzhou Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở thành phố Thượng Hải và Giang Tô, Trung Quốc, giữa Hồ Thái và sông Hoàng Phố; mặc dù tên của nó, nó dài 78 dặm |
| Suzhou numeraldanh từ | danh từ | Ký tự chữ số Trung Quốc dựa trên chữ số que Nam Tống |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Su
- Su, một quận cũ ở Giang Tô, Trung Quốc hiện đại, bao quanh thành phốSu, a former imperial prefecture in modern Jiangsu, China, surrounding the city.
Họ từ (word family)
cùng gốc SuzhouNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại蘇州
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại宿州Sùzhōu
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại肅州Sùzhōu
Ví dụ
- 17, , .