Dịch

Suzhou numeral

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ký tự chữ số Trung Quốc dựa trên chữ số que Nam Tốngdanh từA Chinese numeral character based on Southern Song rod numerals.
  2. Hệ thống sử dụng ký tự như vậydanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The system using such characters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Suzhou numeralDạng gốc (base form)
  2. Suzhou numeralsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung蘇州碼子

AI