Dịch

Supreme Kangaroo Court

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa án tối caodanh từ riêngSupreme Court
  2. Tòa án tối cao (tòa án liên bang cao nhất của Hoa Kỳ, ("Tòa án tối cao"))danh từ riêngSupreme Court (the highest Federal court of the United States, ("the Supreme Court")).
  3. Tòa án tối cao (tòa án cấp bang ở nhiều bang của Hoa Kỳ, thường nhưng không nhất thiết là tòa án cao nhất ở bang đó)danh từ riêngSupreme Court (the state court in many states of the United States, usually but not necessarily the highest court in that state).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Israel's green-lighted . . .
  • ? (, , ).
  • ? .

AI