Supreme Court
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tòa án cao nhất trong khu vực pháp lýdanh từ riêngThe highest court in a legal jurisdiction.
- Tòa án tối cao Canadadanh từ riêngThe Supreme Court of Canada.
- Tòa án liên bang cao nhất của Hoa Kỳ, ("Tòa án tối cao")danh từ riêngThe highest Federal court of the United States, ("the Supreme Court").
- Tòa án cấp bang ở nhiều bang của Hoa Kỳ, thường nhưng không nhất thiết là tòa án cao nhất ở bang đódanh từ riêngThe state court in many states of the United States, usually but not necessarily the highest court in that state.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supreme court justice | Thẩm phán Tòa Kiện Tối Cao | |
| Supreme Kangaroo Courtdanh từ riêng | danh từ riêng | Tòa án tối cao |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tòa án tối cao Philippines
- The Supreme Court of the Philippines.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
- .