Dịch

Supreme Court

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tòa án cao nhất trong khu vực pháp lýdanh từ riêngThe highest court in a legal jurisdiction.
  2. Tòa án tối cao Canadadanh từ riêngThe Supreme Court of Canada.
  3. Tòa án liên bang cao nhất của Hoa Kỳ, ("Tòa án tối cao")danh từ riêngThe highest Federal court of the United States, ("the Supreme Court").
  4. Tòa án cấp bang ở nhiều bang của Hoa Kỳ, thường nhưng không nhất thiết là tòa án cao nhất ở bang đódanh từ riêngThe state court in many states of the United States, usually but not necessarily the highest court in that state.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

supreme court justiceThẩm phán Tòa Kiện Tối Cao
Supreme Kangaroo Courtdanh từ riêngTòa án tối cao

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tòa án tối cao Philippines
  1. The Supreme Court of the Philippines.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI