Sunny
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sunny (tên riêng cho cả nam và nữ)danh từ riêngA unisex given name.
- Sunny (họ người)danh từ riêngA surname.
- Tên thân mật của Sunildanh từ riêngA diminutive of the male given name Sunil.
- Tên thân mật của Sunitadanh từ riêngA diminutive of the female given name Sunita.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SunnyDạng gốc (base form)
- SunnysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sunny side uptrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Trứng: chiên một mặt, ăn kèm với lòng đỏ tương đối mềm ở trên |
| Sunny Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Miền đông nam Hoa Kỳ |
| Sunny Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh không chính thức của California, một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| sunny side downtrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với over easy |
| Sunny Islesdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Sunny Isles Beach; một thành phố ở quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ |
| Sunny Cornerdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Bathurst và khu vực hội đồng Lithgow, miền trung đông New South Wales, Australia |
| Sunny Slopesdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mono, California, Hoa Kỳ |
| Sunny Isles Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên thân mật của Sundeep
- A diminutive of the unisex given name Sundeep.
Họ từ (word family)
cùng gốc SunnyNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .