Dịch

Sunny

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sunny (tên riêng cho cả nam và nữ)danh từ riêngA unisex given name.
  2. Sunny (họ người)danh từ riêngA surname.
  3. Tên thân mật của Sunildanh từ riêngA diminutive of the male given name Sunil.
  4. Tên thân mật của Sunitadanh từ riêngA diminutive of the female given name Sunita.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SunnyDạng gốc (base form)
  2. SunnysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sunny side uptrạng từ, tính từTrứng: chiên một mặt, ăn kèm với lòng đỏ tương đối mềm ở trên
Sunny Southdanh từ riêngMiền đông nam Hoa Kỳ
Sunny Statedanh từ riêngBiệt danh không chính thức của California, một tiểu bang của Hoa Kỳ
sunny side downtrạng từĐồng nghĩa với over easy
Sunny Islesdanh từ riêngDạng tỉnh lược của Sunny Isles Beach; một thành phố ở quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ
Sunny Cornerdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Bathurst và khu vực hội đồng Lithgow, miền trung đông New South Wales, Australia
Sunny Slopesdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mono, California, Hoa Kỳ
Sunny Isles Beachdanh từ riêngThành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên thân mật của Sundeep
  1. A diminutive of the unisex given name Sundeep.

AI