Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sufist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sufi
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sufist
Dạng gốc
(base form)
Sufist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sufist
Sufist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa thần bí Sufi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
Sufi
+
-ist
AI
1
Sufi
1
Sufi
1
Sufi