Nghĩa chính
- Nhà sản xuất ô tô của Nhật Bảndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese automotive manufacturer.
- Tên nam hoặc nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male or female given name from Japanese.
- Chòm sao truyền thống của Nhật Bản, tương đương với chòm sao phương Tây, Pleiades (“Bảy chị em”) (cụm sao mở)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese traditional constellation, equivalent to the Western asterism the Pleiades (“the Seven Sisters”) (an open cluster).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SubaruDạng gốc (base form)
- SubarusSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc SubaruNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật昴Subaru